apple of discord
Danh từ: - Quả táo bất hòa: "apple of discord" là một thành ngữ chỉ một vật, vấn đề hoặc chủ đề gây ra tranh cãi, mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các bên, đặc biệt khi nó làm hỏng mối quan hệ vốn hòa thuận trước đó. Nguồn gốc từ thần thoại Hy Lạp, nơi nữ thần Eris ném một quả táo vàng có khắc chữ "cho người đẹp nhất" vào bữa tiệc của các vị thần, gây ra cuộc tranh chấp giữa Hera, Athena và Aphrodite, dẫn đến cuộc chiến thành Troy.
- (Di sản trở thành quả táo bất hòa giữa anh chị em, xé tan gia đình.)
- (Chính sách mới về phân bổ tài nguyên là quả táo bất hòa trong cuộc họp công ty.)
"to be the apple of discord": là nguyên nhân gây ra xung đột.
- The disputed territory has long been the apple of discord between the two nations. (Lãnh thổ tranh chấp từ lâu đã là quả táo bất hòa giữa hai quốc gia.)
"to throw an apple of discord": cố tình gây ra mâu thuẫn.
- His comments during the meeting threw an apple of discord among the team members. (Những bình luận của anh ta trong cuộc họp đã ném quả táo bất hòa vào các thành viên trong nhóm.)
Discord (danh từ): sự bất hòa, xung đột.
- There was constant discord between the two departments. (Có sự bất hòa liên tục giữa hai bộ phận.)
Apple of contention (danh từ): quả táo gây tranh cãi (một cách diễn đạt tương tự, ít phổ biến hơn).
Bone of contention: nguyên nhân gây tranh cãi.
- The ownership of the land was the bone of contention. (Quyền sở hữu mảnh đất là nguyên nhân gây tranh cãi.)
Source of conflict: nguồn gốc của xung đột.
- The allocation of budget was the source of conflict in the committee. (Việc phân bổ ngân sách là nguồn gốc của xung đột trong ủy ban.)
- Không có cụm động từ trực tiếp: "apple of discord" là một thành ngữ cố định, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb.
To sow discord: gieo rắc bất hòa.
- The politician's speech was designed to sow discord among the voters. (Bài phát biểu của chính trị gia được thiết kế để gieo rắc bất hòa giữa các cử tri.)
To stir up trouble: khuấy động rắc rối.
- She always tries to stir up trouble by spreading rumors. (Cô ấy luôn cố gắng khuấy động rắc rối bằng cách lan truyền tin đồn.)